末釁 mò xìn · mạt hấn Hán Việt: mạt hấn · Pinyin: mò xìn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 釁 (hấn)Pinyinmò xìnHán Việtmạt hấnCấu tạo末 + 釁 · mạt + hấn nghĩa thành phần: mạt + hấn