本估 běn gū · bổn cổ Hán Việt: bổn cổ · Pinyin: běn gū Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 估 (cổ)Pinyinběn gūHán Việtbổn cổCấu tạo本 + 估 · bổn + cổ nghĩa thành phần: bổn + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原价。Tân Hoa Tự Điển 1.原价。