本輪 běn lún · bổn luân Hán Việt: bổn luân · Pinyin: běn lún Tổng quan (toán học) Epixic, ngoại luân Cấu tạo: 本 (bổn) + 輪 (luân)Pinyinběn lúnHán Việtbổn luânCấu tạo本 + 輪 · bổn + luân nghĩa thành phần: bổn + luân Nghĩa ViệtCihui (toán học) Epixic, ngoại luân