札札
trát trát
Hán Việt: trát trát · Pinyin: zhá zhá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容機件轉動的聲音。《文選.古詩十九首.迢迢牽牛星》:「纖纖擢素手,札札弄機杼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词; 叠音词缀。表示程度深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.叠音词缀。表示程度深。