術術 shù shù · thuật thuật Hán Việt: thuật thuật · Pinyin: shù shù Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 術 (thuật)Pinyinshù shùHán Việtthuật thuậtCấu tạo術 + 術 · thuật + thuật nghĩa thành phần: thuật + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛貌; 宽广貌。Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛貌。 2.宽广貌。