朱𪩸 zhū fén Pinyin: zhū fén Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 𪩸Pinyinzhū fénCấu tạo朱 + 𪩸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马嚼环两旁的红色扇汗用具。亦用作装饰; 引申为华美的车乘; 谓赤帜﹑红旗。Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼环两旁的红色扇汗用具。亦用作装饰。 2.引申为华美的车乘。 3.谓赤帜﹑红旗。