朱朱

zhū zhū chu chu

Hán Việt: chu chu · Pinyin: zhū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼鸡声; 形容花开得红盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼鸡声。 2.形容花开得红盛。