朱栊

zhū lóngchu long

Hán Việt: chu long · Pinyin: zhū lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朱红色的窗棂。亦代指窗子。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 櫳 (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.朱红色的窗棂。亦代指窗子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德