朱裏 zhū lǐ · chu lí Hán Việt: chu lí · Pinyin: zhū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 裏 (lí)Pinyinzhū lǐHán Việtchu líCấu tạo朱 + 裏 · chu + lí nghĩa thành phần: chu + lí