朱閣 zhū gé · chu các Hán Việt: chu các · Pinyin: zhū gé Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 閣 (các)Pinyinzhū géHán Việtchu cácCấu tạo朱 + 閣 · chu + các nghĩa thành phần: chu + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紅色的樓閣。一般指婦女的閨閣。宋.蘇軾〈水調歌頭.明月幾時有〉詞:「轉朱閣,低綺戶,照無眠。」