朱閣 zhū gé · chu các Hán Việt: chu các · Pinyin: zhū gé Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 閣 (các)Pinyinzhū géHán Việtchu cácCấu tạo朱 + 閣 · chu + các nghĩa thành phần: chu + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的楼阁; 通政院的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的楼阁。 2.通政院的别名。