朱鴈 zhū yàn · chu nhạn Hán Việt: chu nhạn · Pinyin: zhū yàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鴈 (nhạn)Pinyinzhū yànHán Việtchu nhạnCấu tạo朱 + 鴈 · chu + nhạn nghĩa thành phần: chu + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朱雁"; 红色的雁。古人以为瑞鸟; 古乐府歌名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朱雁"。 2.红色的雁。古人以为瑞鸟。 3.古乐府歌名。