樸學

pǔ xué phác học

Hán Việt: phác học · Pinyin: pǔ xué

Tổng quan

phổ cập

Cấu tạo: (phác) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổ cập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指古代质朴之学,后泛指儒家经学(主要为汉学中的古文经学派); 特指考据训诂之学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指古代质朴之学,后泛指儒家经学(主要为汉学中的古文经学派)。 2.特指考据训诂之学。

Eng

  • Cihui 樸學 ǔxué n. Han school of textual study