樸樕 pǔ sù Pinyin: pǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 樕Pinyinpǔ sùCấu tạo樸 + 樕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朴"。亦作"朴遬"; 丛木﹑小树; 喻浅陋﹑平庸。亦用为谦词; 蓬勃茂盛貌; 犹朴素。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朴"。亦作"朴遬"。 2.丛木﹑小树。 3.喻浅陋﹑平庸。亦用为谦词。 4.蓬勃茂盛貌。 5.犹朴素。EngCihui 樸樕 pǔsù n. brush; undergrowth