朴涩 phác sáp Hán Việt: phác sáp Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 涩 (sáp)Hán Việtphác sápCấu tạo朴 + 涩 · phác + sáp nghĩa thành phần: phác + sáp