殺聲

shā shēng sát thanh

Hán Việt: sát thanh · Pinyin: shā shēng

Tổng quan

tiếng giết: tiếng chém giết

Cấu tạo: (sát) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng giết: tiếng chém giết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指音乐中的肃杀之声; 杀伐之声﹐交战时喊杀之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指音乐中的肃杀之声。 2.杀伐之声﹐交战时喊杀之声。