殺殺

shā shā sát sát

Hán Việt: sát sát · Pinyin: shā shā

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓刀剑锋利﹐寒光逼人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刀剑锋利﹐寒光逼人。