殺風 shā fēng · sát phong Hán Việt: sát phong · Pinyin: shā fēng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 風 (phong)Pinyinshā fēngHán Việtsát phongCấu tạo殺 + 風 · sát + phong nghĩa thành phần: sát + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃杀之风;极寒足以杀生之风。Tân Hoa Tự Điển 1.肃杀之风;极寒足以杀生之风。