雜學

zá xué tạp học

Hán Việt: tạp học · Pinyin: zá xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱的学说; 指科举文章以外的各种学问; 《四库全书》分类法中子部的一个子目; 杂乱地学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱的学说。 2.指科举文章以外的各种学问。 3.《四库全书》分类法中子部的一个子目。 4.杂乱地学。

Eng

  • Cihui 雜學 áxué n. unorthodox/unconventional learning