杂著 tạp trứ Hán Việt: tạp trứ Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 著 (trứ)Hán Việttạp trứCấu tạo杂 + 著 · tạp + trứ nghĩa thành phần: tạp + trứ