雜訊

zá xùn tạp tấn

Hán Việt: tạp tấn · Pinyin: zá xùn

Tổng quan

tiếng; tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo, loan (tin), đồn

Cấu tạo: (tạp) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng; tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo, loan (tin), đồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指影響正常訊號之干擾源,其來源有外部雜訊及內部雜訊,如干擾電視或電信等通訊系統的電波為外部雜訊,內部雜訊主要由熱雜訊所產生。如:「電視受干擾,有雜訊。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (electronics) noise; interference
  • Cihui (Tw) (electronics) noise; interference
  • Cihui 雜訊 áxùn n. 1. miscellaneous news 2. <elec.> noise