雜證 zá zhèng · tạp chứng Hán Việt: tạp chứng · Pinyin: zá zhèng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 證 (chứng)Pinyinzá zhèngHán Việttạp chứngCấu tạo雜 + 證 · tạp + chứng nghĩa thành phần: tạp + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂病。证﹐通"症"。Tân Hoa Tự Điển 1.杂病。证﹐通"症"。