杂录 zá lù · tạp lục Hán Việt: tạp lục · Pinyin: zá lù Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 录 (lục)Pinyinzá lùHán Việttạp lụcCấu tạo杂 + 录 · tạp + lục nghĩa thành phần: tạp + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代史学体裁之一种; 古人多以此为书名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代史学体裁之一种。 2.古人多以此为书名。