杅杅

yú yú vu vu

Hán Việt: vu vu · Pinyin: yú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽名; 天未大亮貌; 聚积貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。 2.天未大亮貌。 3.聚积貌。