杅杅 yú yú·vu vu Hán Việt: vu vu · Pinyin: yú yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兽名。 2.天未大亮貌。 3.聚积貌。 Cấu tạo: 杅 (vu) + 杅 (vu)Pinyinyú yúHán Việtvu vuCấu tạo杅 + 杅 · vu + vu nghĩa thành phần: vu + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.兽名。 2.天未大亮貌。 3.聚积貌。 Từ liên quan Gần nghĩa杅杅富人 · 杅刀 · 杅壮 · 杅明 · 杅晨 · 杅杊 · 杅水 · 杅然