杆菌肽素

CAN ÂY THÁI TỐ

Hán Việt: CAN ÂY THÁI TỐ

Tổng quan

thuốc kháng sinh

Cấu tạo: 桿 (can) + 菌 (khuẩn) + 肽 + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bacitracin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bacitracin

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆菌素 · 杆菌培养 · 杆菌溶素 · 杆菌血症 · 杆菌制霉素 · 杆菌尿 · 杆菌抗霉素 · 杆菌检视法