杆菌血症 can khuẩn huyết chứng Hán Việt: can khuẩn huyết chứng Tổng quan Cấu tạo: 杆 (can) + 菌 (khuẩn) + 血 (huyết) + 症 (chứng)Hán Việtcan khuẩn huyết chứngTừ loạidanhCấu tạo杆 + 菌 + 血 + 症 · can + khuẩn + huyết + chứng nghĩa thành phần: can + khuẩn + huyết + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiễm khuẩn huyếtMainlandKaggle Zh-Vi bacillemiaEngCihui bacillemia Từ liên quan Gần nghĩa杆菌肽素 · 杆菌素 · 杆菌培养 · 杆菌溶素 · 杆菌制霉素 · 杆菌尿 · 杆菌抗霉素 · 杆菌检视法