杈枒

chā yā

Pinyin: chā yā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"杈桠"。树的分枝。 2.参差交错貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

樹枝分岔的樣子。唐.杜甫〈鵰賦〉:「擊叢薄之不開,突杈枒而皆折。」也作「杈椏」。

Cấu tạo: 杈 (xoa) + 枒

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia nhánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹枝分岔的樣子。唐.杜甫〈鵰賦〉:「擊叢薄之不開,突杈枒而皆折。」也作「杈椏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杈桠"。树的分枝。 2.参差交错貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杈子 · 杈1. · 杈2. · 杈丫 · 杈儿 · 杈兒 · 杈桠 · 杈椏