杈枒

chā yā

Pinyin: chā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹枝分岔的樣子。唐.杜甫〈鵰賦〉:「擊叢薄之不開,突杈枒而皆折。」也作「杈椏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"杈桠"。树的分枝; 参差交错貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杈桠"。树的分枝。 2.参差交错貌。