杈1.

Tổng quan

[hvdtd] ỡi ngựa, đi ngựa — Một âm là Xoa. Xem Xoa

Cấu tạo: 杈 (xoa) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ỡi ngựa, đi ngựa — Một âm là Xoa. Xem Xoa