杈2.

Tổng quan

[hvdtd] ành cây mọc chĩa ra — Dùng chĩa nhọn đâm vào cho dính mà lấy về. Td: Xoa ngư (đâm cá). Dùng như chữ Xoa 叉

Cấu tạo: 杈 (xoa) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ành cây mọc chĩa ra — Dùng chĩa nhọn đâm vào cho dính mà lấy về. Td
  • Nguồn khác Xoa ngư (đâm cá). Dùng như chữ Xoa 叉