杌床 wù chuáng·ngột sàng Hán Việt: ngột sàng · Pinyin: wù chuáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种用绳编制的轻便坐具。 Cấu tạo: 杌 (ngột) + 牀 (sàng)Pinyinwù chuángHán Việtngột sàngCấu tạo杌 + 牀 · ngột + sàng nghĩa thành phần: ngột + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种用绳编制的轻便坐具。 Từ liên quan Gần nghĩa床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子