杌杌

wù wùngột ngột

Hán Việt: ngột ngột · Pinyin: wù wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痴呆貌。

Cấu tạo: 杌 (ngột) + 杌 (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杌凳 · 杌子 · 杌陧 · 杌床 · 杌木 · 杌樗 · 杌臲 · 杌舮