杏苑 xìng yuàn · hạnh uyển Hán Việt: hạnh uyển · Pinyin: xìng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 苑 (uyển)Pinyinxìng yuànHán Việthạnh uyểnCấu tạo杏 + 苑 · hạnh + uyển nghĩa thành phần: hạnh + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杏树园林; 泛指新科进士游宴处。Tân Hoa Tự Điển 1.杏树园林。 2.泛指新科进士游宴处。