材薮 tài tẩu Hán Việt: tài tẩu Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 薮 (tẩu)Hán Việttài tẩuCấu tạo材 + 薮 · tài + tẩu nghĩa thành phần: tài + tẩu