村紂

thôn trụ

Hán Việt: thôn trụ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

粗陋。元.周文質〈鬥鵪鶉.釋卷挑燈套紫花兒〉曲:「改正那村紂的馮魁,疏駁那俊雅的通叔。」也作「村濁」、「村俗」。

Cấu tạo: 村 (thôn) + 纣 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thô lậu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗陋。元.周文質〈鬥鵪鶉.釋卷挑燈套紫花兒〉曲:「改正那村紂的馮魁,疏駁那俊雅的通叔。」也作「村濁」、「村俗」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

村上 · 村人 · 村公 · 村員 · 村坞 · 村塢 · 村塾 · 村夫