杓風 biāo fēng · tiêu phong Hán Việt: tiêu phong · Pinyin: biāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 風 (phong)Pinyinbiāo fēngHán Việttiêu phongCấu tạo杓 + 風 · tiêu + phong nghĩa thành phần: tiêu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指两湖一带夏季的一种大风。Tân Hoa Tự Điển 1.指两湖一带夏季的一种大风。