杖幾
trượng ki
Hán Việt: trượng ki · Pinyin: zhàng jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"杖机"; 拐杖与几案。多为老人用具。杖,行走中扶持;几,平时靠倚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杖机"。 2.拐杖与几案。多为老人用具。杖,行走中扶持;几,平时靠倚。
Hán Việt: trượng ki · Pinyin: zhàng jǐ