杜武库 đỗ võ khố Hán Việt: đỗ võ khố Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 武 (võ) + 库 (khố)Hán Việtđỗ võ khốCấu tạo杜 + 武 + 库 · đỗ + võ + khố nghĩa thành phần: đỗ + võ + khố