杜鹃之种 đỗ quyên chi chủng Hán Việt: đỗ quyên chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 鵑 (quyên) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtđỗ quyên chi chủngTừ loạidanhCấu tạo杜 + 鵑 + 之 + 種 · đỗ + quyên + chi + chủng nghĩa thành phần: đỗ + quyên + chi + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rhodoraMainlandKaggle Zh-Vi rhodoraEngCihui rhodora Từ liên quan Gần nghĩa杜鹃啼血 · 杜鹃科的 · 杜鹃花目 · 杜鹃花科 · 杜鹃座 · 杜鹃科 · 杜鹃花 · 杜鹃鸟