杞人 qǐ rén · kỉ nhân Hán Việt: kỉ nhân · Pinyin: qǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 人 (nhân)Pinyinqǐ rénHán Việtkỉ nhânCấu tạo杞 + 人 · kỉ + nhân nghĩa thành phần: kỉ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指无端忧虑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.借指无端忧虑的人。