杞憂

qǐ yōu kỉ ưu

Hán Việt: kỉ ưu · Pinyin: qǐ yōu

Tổng quan

sự quá cẩn thận

Cấu tạo: (kỉ) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quá cẩn thận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "杞人忧天"的略语。谓不必要的忧虑; 谓殷忧,深忧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."杞人忧天"的略语。谓不必要的忧虑。 2.谓殷忧,深忧。

Eng

  • Cihui 杞憂 ǐyōu n. groundless fears/anxieties