杞狗 qǐ gǒu · kỉ cẩu Hán Việt: kỉ cẩu · Pinyin: qǐ gǒu Tổng quan Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 狗 (cẩu)Pinyinqǐ gǒuHán Việtkỉ cẩuCấu tạo杞 + 狗 · kỉ + cẩu nghĩa thành phần: kỉ + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓枸杞所化之犬。旧传千年枸杞,其形若犬,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓枸杞所化之犬。旧传千年枸杞,其形若犬,故名。