束束 shù shù · thúc thúc Hán Việt: thúc thúc · Pinyin: shù shù Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 束 (thúc)Pinyinshù shùHán Việtthúc thúcCấu tạo束 + 束 · thúc + thúc nghĩa thành phần: thúc + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不舒展貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不舒展貌。