杠杆式冲孔机
giang can thức xung khổng ki
Hán Việt: giang can thức xung khổng ki · Pinyin: gàng gǎn shì chōng kǒng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 杠 (giang) + 杆 (can) + 式 (thức) + 衝 (xung) + 孔 (khổng) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy đột dập đòn bẩy
Đức
- Handedict Hebelstanze (S, Druckw)