杠杆式转换开关
giang can thức chuyển hoán khai quan
Hán Việt: giang can thức chuyển hoán khai quan · Pinyin: gàng gǎn shì zhuǎn huàn kāi guān
Tổng quan
Cấu tạo: 杠 (giang) + 杆 (can) + 式 (thức) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 開 (khai) + 關 (quan)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công tắc đòn bẩy
Đức
- Handedict Hebelumschalter