條肄 tiáo yì · điều dị Hán Việt: điều dị · Pinyin: tiáo yì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 肄 (dị)Pinyintiáo yìHán Việtđiều dịCấu tạo條 + 肄 · điều + dị nghĩa thành phần: điều + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指再生的树枝。Tân Hoa Tự Điển 1.指再生的树枝。