來學
lai học
Hán Việt: lai học · Pinyin: lái xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前来就学; 后来的学者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前来就学。 2.后来的学者。
ja
- JMdict coming to school|coming to university
Hán Việt: lai học · Pinyin: lái xué