來貺

lái kuàng lai huống

Hán Việt: lai huống · Pinyin: lái kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"来况"; 有所赐益; 对友人来信或赠诗的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"来况"。 2.有所赐益。 3.对友人来信或赠诗的敬称。