來軫

lái zhěn lai chẩn

Hán Việt: lai chẩn · Pinyin: lái zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后继之车。喻相续而来的人或事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后继之车。喻相续而来的人或事。