來M
Pinyin: lái M
Tổng quan
(khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt
Eng
- CC-CEDICT (coll.) (of women) to get one's period
- Cihui (coll.) (of women) to get one's period
Pinyin: lái M
(khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt