来M

lái M

Pinyin: lái M

Tổng quan

(khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt

Cấu tạo: 來 (lai) + M

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có kinh

Eng

  • Cihui (coll.) (of women) to get one's period

Từ liên quan

Gần nghĩa

MC · MV · M巾 · 來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去