楊風 yáng fēng · dương phong Hán Việt: dương phong · Pinyin: yáng fēng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 風 (phong)Pinyinyáng fēngHán Việtdương phongCấu tạo楊 + 風 · dương + phong nghĩa thành phần: dương + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杨风子"。